commissaire maigret
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân vật thám tử hư cấu: "Commissaire Maigret" là tên một nhân vật thám tử hư cấu nổi tiếng, do nhà văn Georges Simenon sáng tạo. Ông là một thanh tra cảnh sát người Pháp, nổi tiếng với phương pháp điều tra kiên nhẫn và thấu hiểu tâm lý tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Commissaire Maigret is one of the most famous detectives in fiction. (Commissaire Maigret là một trong những thám tử hư cấu nổi tiếng nhất.)
- Georges Simenon wrote many novels featuring Commissaire Maigret. (Georges Simenon đã viết nhiều tiểu thuyết có sự xuất hiện của Commissaire Maigret.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A Maigret-like investigation": một cuộc điều tra theo kiểu Maigret, nhấn mạnh sự kiên nhẫn, quan sát và phân tích tâm lý.
- The police conducted a Maigret-like investigation, focusing on the suspect's background and motives. (Cảnh sát tiến hành một cuộc điều tra theo kiểu Maigret, tập trung vào hoàn cảnh và động cơ của nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Maigret (n): cách gọi tắt, thân mật hơn cho nhân vật Commissaire Maigret.
- Maigret is known for his pipe and raincoat. (Maigret nổi tiếng với chiếc tẩu và áo mưa của mình.)
Thanh tra Maigret: cách dịch và gọi tên nhân vật này trong tiếng Việt.
- Bộ phim dựa trên tiểu thuyết về thanh tra Maigret rất được yêu thích. (The film based on the novels about Inspector Maigret is very popular.)
Từ đồng nghĩa
- Hư cấu thám tử: thám tử được tưởng tượng, sáng tạo trong văn học.
- Nhân vật điều tra: nhân vật có chức năng điều tra trong truyện.
Thành ngữ liên quan
- "To have the patience of Maigret": có sự kiên nhẫn như Maigret, ám chỉ sự kiên trì đặc trưng của nhân vật.
- Solving this puzzle requires the patience of Maigret. (Giải câu đố này đòi hỏi sự kiên nhẫn như Maigret.)
Noun
- nhân vật thám tử hư cấu trong tiểu thuyết của Georges Simenon.